Phúc Kiến

Học thuật
Thân thiện
Phúc Kiến

Người Phúc Kiến mở một tiệm tạp hóa nhỏ trong khu phố.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Hoa: "Phúc Kiến" tên gọi một nhóm cư dân người Hoa, nguồn gốc từ tỉnh Phúc Kiến (Fujian) ở miền Nam Trung Quốc.
    • Chỉ cộng đồng người Hoa gốc từ tỉnh Phúc Kiến: Thuật ngữ này thường được dùng ở Việt Nam các nước Đông Nam Á để chỉ cộng đồng người Hoa di cư từ tỉnh Phúc Kiến sang.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cộng đồng người HoaChợ Lớn nhiều nhóm như Phúc Kiến, Triều Châu, Quảng Đông.
    • Ông ấy người Phúc Kiến, gia đình sang Việt Nam đã ba thế hệ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Người Phúc Kiến": Cụm từ dùng để chỉ một cá nhân thuộc nhóm cộng đồng này.
    • Bà chủ tiệm vàng đó người Phúc Kiến.
  • "Tiếng Phúc Kiến": Chỉ phương ngữ được cộng đồng này sử dụng, một nhánh của tiếng Mân trong ngữ hệ Hán-Tạng.
    • nhà, họ vẫn nói chuyện với nhau bằng tiếng Phúc Kiến.
Biến thể từ gần giống
  • Hoa kiều: Danh từ chung chỉ người Hoa sốngnước ngoài.
  • Minh Hương: Tên gọi một nhóm cộng đồng người Hoa khác ở Việt Nam, lịch sử lâu đời.
  • Người Hải Nam: Chỉ nhóm cư dân người Hoa gốc từ đảo Hải Nam.
Từ đồng nghĩa
  • Người Hoa Phúc Kiến: Cách gọi đầy đủ hơn.
  • Hoa kiều gốc Phúc Kiến: Cách gọi mang tính mô tả.
Lưu ý về cách dùng
  • "Phúc Kiến" khi dùng như một danh từ chỉ nhóm cộng đồng thường không viết hoa toàn bộ ("phúc kiến") trong văn phong hiện đại, nhưng cách viết hoa ("Phúc Kiến") vẫn phổ biến để phân biệt với tên địa danh.
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh nhân chủng học, xã hội học, hoặc khi nói về cộng đồng các dân tộc tại Việt Nam.
Phúc Kiến

Người Phúc Kiến mở một tiệm tạp hóa nhỏ trong khu phố.

  1. Tên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Hoa

Từ chứa "Phúc Kiến"